Công cụ tính áp suất hơi Clausius-Clapeyron

Công cụ này sử dụng hệ thức ln(P2/P1) = -(dHvap/R)(1/T2 - 1/T1). Nó sử dụng 4 giá trị (Áp suất đã biết tính bằng Pa, Nhiệt hóa hơi tính bằng J/mol, Nhiệt độ đã biết tính bằng K, Nhiệt độ mục tiêu tính bằng K) và trả về kết quả: Áp suất hơi (đơn vị: Pa). Vì đây là một quy tắc tất định, không phải dữ liệu riêng của một quốc gia cụ thể, nên kết quả không bao giờ thay đổi: cùng một giá trị nhập vào luôn cho cùng một kết quả, dù bạn đang kiểm tra bài tập, thiết lập cấu hình, hay xác minh một công cụ khác. Nhập giá trị của bạn vào các ô bên dưới và kết quả được cập nhật tức thì; bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết cố định đã điền sẵn phép tính chính xác, hữu ích cho việc giảng dạy, báo cáo hoặc làm việc nhóm. Ví dụ, với Áp suất đã biết = 101.325 Pa, Nhiệt hóa hơi = 40.700 J/mol, Nhiệt độ đã biết = 373,15 K, Nhiệt độ mục tiêu = 373,15 K kết quả là 101.325 Pa, và ví dụ minh họa bên dưới cho thấy từng bước để bạn có thể theo dõi phép tính và tự thực hiện lại bằng tay. Phương pháp này là dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của NIST Chemistry WebBook, và ghi chú phía trên mỗi kết quả cho biết ngày xác minh gần nhất. Công cụ này cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế, tài chính hoặc khoa học; hãy luôn đối chiếu các kết quả quan trọng với nguồn sơ cấp và đánh giá của riêng bạn.

Với Áp suất đã biết = 101.325 Pa, Nhiệt hóa hơi = 40.700 J/mol, Nhiệt độ đã biết = 373,15 K, Nhiệt độ mục tiêu = 373,15 K, kết quả là 101.325 Pa.

Công thức: ln(P2/P1) = -(dHvap/R)(1/T2 - 1/T1). Nguồn: NIST Chemistry WebBook, tính đến ngày 2026-07-14.

Áp suất hơi101.325 Pa

Áp dụng cho: mã hợp lệ (ví dụ màu thập lục phân). Nguồn phương pháp: NIST Chemistry WebBook, kiểm tra ngày 2026-07-14.

Công thức

ln(P2/P1) = -(dHvap/R)(1/T2 - 1/T1)

Ví dụ minh họa

Với Áp suất đã biết = 101.325 Pa, Nhiệt hóa hơi = 40.700 J/mol, Nhiệt độ đã biết = 373,15 K, Nhiệt độ mục tiêu = 373,15 K:

  1. ln(P2/P1) = -(dHvap/R)(1/T2 - 1/T1)
  2. Giá trị đã nhập: Áp suất đã biết = 101.325 Pa, Nhiệt hóa hơi = 40.700 J/mol, Nhiệt độ đã biết = 373,15 K, Nhiệt độ mục tiêu = 373,15 K
  3. Áp suất hơi = 101.325 Pa

Ví dụ minh họa này là một trong các bài kiểm tra giá trị chuẩn tự động mà công cụ phải vượt qua trước khi được xuất bản.

Giả định

  • Đầu vào là mã, không phải số (ví dụ mã màu thập lục phân).
  • Kết quả là giá trị chính xác của ln(P2/P1) = -(dHvap/R)(1/T2 - 1/T1); đây là thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này dùng công thức nào?

ln(P2/P1) = -(dHvap/R)(1/T2 - 1/T1), dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của NIST Chemistry WebBook.

Kết quả có thay đổi theo thời gian không?

Không. Đây là một quy tắc tất định: cùng một giá trị nhập vào luôn cho cùng một kết quả.

Nguồn chính thức và xác minh

Được đội ngũ CalculatorHub rà soát, biên tập bởi James Graham, 2026-07-14. Xem phương pháp luận của chúng tôi. Thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.