Công cụ tính bản mã liên kết
Công cụ này sử dụng hệ thức Ag = w × t; design_capacity = φ × Fy × Ag / 1.000, với φ = 0,9 (w = χều rộng bản mã mm, t = χều dày bản mã mm, Fy = cường độ chảy dẻo của thép MPa, Ag = diện tích mặt cắt ngang tổng mm2, kết quả tính bằng kN). Nó sử dụng 3 giá trị (Chiều rộng bản mã tính bằng mm, Chiều dày bản mã tính bằng mm, Cường độ chảy dẻo Fy tính bằng MPa) và trả về kết quả: Sức chịu thiết kế (0.90 x Fy x Ag) (đơn vị: kN). Vì đây là một công thức toán học hoặc vật lý thuần túy, không phải quy tắc riêng của một quốc gia cụ thể, nên kết quả không bao giờ thay đổi theo thời gian: cùng một giá trị luôn cho cùng một đáp án, dù bạn đang kiểm tra bài tập về nhà hay xác minh một công cụ khác. Nhập giá trị của bạn vào các ô bên dưới và kết quả được cập nhật tức thì; bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết cố định đã điền sẵn phép tính chính xác, hữu ích cho việc giảng dạy, báo cáo hoặc làm việc nhóm. Ví dụ, với Chiều rộng bản mã = 200 mm, Chiều dày bản mã = 12 mm, Cường độ chảy dẻo Fy = 250 MPa kết quả là 540 kN, và ví dụ minh họa bên dưới cho thấy từng bước để bạn có thể theo dõi phép tính và tự thực hiện lại bằng tay. Phương pháp này là dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của phương pháp luận CalculatorHub, và ghi chú phía trên mỗi kết quả cho biết ngày xác minh gần nhất. Công cụ này cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế, tài chính hoặc khoa học; hãy luôn đối chiếu các kết quả quan trọng với nguồn sơ cấp và đánh giá của riêng bạn.
Với Chiều rộng bản mã = 200 mm, Chiều dày bản mã = 12 mm, Cường độ chảy dẻo Fy = 250 MPa, kết quả là 540 kN.
Áp dụng cho: mọi giá trị số nhập vào. Nguồn phương pháp: phương pháp luận CalculatorHub, kiểm tra ngày 2026-07-14.
Công thức
Ag = w × t; design_capacity = φ × Fy × Ag / 1.000, với φ = 0,9 (w = χều rộng bản mã mm, t = χều dày bản mã mm, Fy = cường độ chảy dẻo của thép MPa, Ag = diện tích mặt cắt ngang tổng mm2, kết quả tính bằng kN)
Ví dụ minh họa
Với Chiều rộng bản mã = 200 mm, Chiều dày bản mã = 12 mm, Cường độ chảy dẻo Fy = 250 MPa:
- Ag = w × t
- Giá trị đã nhập: Chiều rộng bản mã = 200 mm, Chiều dày bản mã = 12 mm, Cường độ chảy dẻo Fy = 250 MPa
- Sức chịu thiết kế (0.90 x Fy x Ag) = 540 kN
Ví dụ minh họa này là một trong các bài kiểm tra giá trị chuẩn tự động mà công cụ phải vượt qua trước khi được xuất bản.
Giả định
- Các giá trị nhập vào là số thực theo đơn vị được hiển thị.
- Kết quả là giá trị chính xác của Ag = w × t; design_capacity = φ × Fy × Ag / 1.000, với φ = 0,9 (w = χều rộng bản mã mm, t = χều dày bản mã mm, Fy = cường độ chảy dẻo của thép MPa, Ag = diện tích mặt cắt ngang tổng mm2, kết quả tính bằng kN); đây là thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này dùng công thức nào?
Ag = w × t; design_capacity = φ × Fy × Ag / 1.000, với φ = 0,9 (w = χều rộng bản mã mm, t = χều dày bản mã mm, Fy = cường độ chảy dẻo của thép MPa, Ag = diện tích mặt cắt ngang tổng mm2, kết quả tính bằng kN), dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của phương pháp luận CalculatorHub.
Kết quả có thay đổi theo thời gian không?
Không. Đây là công thức thuần túy, không phụ thuộc vào tỷ lệ hay mức giá bên ngoài, nên cùng một giá trị nhập vào luôn cho cùng một kết quả.
Nguồn chính thức và xác minh
- Phương pháp: phương pháp luận CalculatorHub, kiểm tra ngày 2026-07-14.
Được đội ngũ CalculatorHub rà soát, biên tập bởi James Graham, 2026-07-14. Xem phương pháp luận của chúng tôi. Thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.