Công cụ tính cơ cấu tay quay con trượt

Công cụ này sử dụng hệ thức x = r cos(θ) + √( l² - (r sin θ)² ), trong đó r = bán kính tay quay, l = χều dài thanh truyền, θ = góc quay tay quay tính từ điểm chết trên; hành trình = 2r, tỉ số thanh truyền = l / r. Nó sử dụng 3 giá trị (Bán kính tay quay r tính bằng mm, Chiều dài thanh truyền l tính bằng mm, Góc quay tay quay θ tính bằng độ) và trả về kết quả: Vị trí piston x (đơn vị: mm). Vì đây là một công thức toán học hoặc vật lý thuần túy, không phải quy tắc riêng của một quốc gia cụ thể, nên kết quả không bao giờ thay đổi theo thời gian: cùng một giá trị luôn cho cùng một đáp án, dù bạn đang kiểm tra bài tập về nhà hay xác minh một công cụ khác. Nhập giá trị của bạn vào các ô bên dưới và kết quả được cập nhật tức thì; bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết cố định đã điền sẵn phép tính chính xác, hữu ích cho việc giảng dạy, báo cáo hoặc làm việc nhóm. Ví dụ, với Bán kính tay quay r = 50 mm, Chiều dài thanh truyền l = 200 mm, Góc quay tay quay θ = 45 độ kết quả là 232,205536 mm, và ví dụ minh họa bên dưới cho thấy từng bước để bạn có thể theo dõi phép tính và tự thực hiện lại bằng tay. Phương pháp này là dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của phương pháp luận CalculatorHub, và ghi chú phía trên mỗi kết quả cho biết ngày xác minh gần nhất. Công cụ này cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế, tài chính hoặc khoa học; hãy luôn đối chiếu các kết quả quan trọng với nguồn sơ cấp và đánh giá của riêng bạn.

Với Bán kính tay quay r = 50 mm, Chiều dài thanh truyền l = 200 mm, Góc quay tay quay θ = 45 độ, kết quả là 232,205536 mm.

Công thức: x = r cos(θ) + √( l² - (r sin θ)² ), trong đó r = bán kính tay quay, l = χều dài thanh truyền, θ = góc quay tay quay tính từ điểm chết trên. Nguồn: phương pháp luận CalculatorHub, tính đến ngày 2026-07-14.

Vị trí piston x232,205536 mm

Áp dụng cho: mọi giá trị số nhập vào. Nguồn phương pháp: phương pháp luận CalculatorHub, kiểm tra ngày 2026-07-14.

Công thức

x = r cos(θ) + √( l² - (r sin θ)² ), trong đó r = bán kính tay quay, l = χều dài thanh truyền, θ = góc quay tay quay tính từ điểm chết trên; hành trình = 2r, tỉ số thanh truyền = l / r

Ví dụ minh họa

Với Bán kính tay quay r = 50 mm, Chiều dài thanh truyền l = 200 mm, Góc quay tay quay θ = 45 độ:

  1. x = r cos(θ) + √( l² - (r sin θ)² ), trong đó r = bán kính tay quay, l = χều dài thanh truyền, θ = góc quay tay quay tính từ điểm chết trên
  2. x = 50 cos(45) + √( 200² - (50 sin 45)² ), trong đó 50 = bán kính tay quay, 200 = χều dài thanh truyền, 45 = góc quay tay quay tính từ điểm chết trên
  3. Vị trí piston x = 232,205536 mm

Ví dụ minh họa này là một trong các bài kiểm tra giá trị chuẩn tự động mà công cụ phải vượt qua trước khi được xuất bản.

Giả định

  • Các giá trị nhập vào là số thực theo đơn vị được hiển thị.
  • Kết quả là giá trị chính xác của x = r cos(θ) + √( l² - (r sin θ)² ), trong đó r = bán kính tay quay, l = χều dài thanh truyền, θ = góc quay tay quay tính từ điểm chết trên; hành trình = 2r, tỉ số thanh truyền = l / r; đây là thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này dùng công thức nào?

x = r cos(θ) + √( l² - (r sin θ)² ), trong đó r = bán kính tay quay, l = χều dài thanh truyền, θ = góc quay tay quay tính từ điểm chết trên; hành trình = 2r, tỉ số thanh truyền = l / r, dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của phương pháp luận CalculatorHub.

Kết quả có thay đổi theo thời gian không?

Không. Đây là công thức thuần túy, không phụ thuộc vào tỷ lệ hay mức giá bên ngoài, nên cùng một giá trị nhập vào luôn cho cùng một kết quả.

Nguồn chính thức và xác minh

Được đội ngũ CalculatorHub rà soát, biên tập bởi James Graham, 2026-07-14. Xem phương pháp luận của chúng tôi. Thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.