Công cụ tính công suất ba pha
Công cụ này sử dụng hệ thức Công suất thực: P (kW) = V_LL × I × 1,732 × PF / 1.000 Công suất biểu kiến: S (kVA) = V_LL × I × 1,732 / 1.000 Công suất phản kháng: Q (kVAR) = V_LL × I × 1,732 × sin(arccos(PF)) / 1.000 Dòng điện tương đương một pha: I_1ph = P × 1.000 / V_LL (cách tính sử dụng 1,732 = √(3)). Nó sử dụng 3 giá trị (Điện áp dây (V) tính bằng V, Dòng điện dây (A) tính bằng A, Hệ số công suất) và trả về các kết quả sau: Real power (kW), Apparent power (kVA), Reactive power (kVAR), Single-phase equiv. current. Vì đây là một công thức toán học hoặc vật lý thuần túy, không phải quy tắc riêng của một quốc gia cụ thể, nên kết quả không bao giờ thay đổi theo thời gian: cùng một giá trị luôn cho cùng một đáp án, dù bạn đang kiểm tra bài tập về nhà hay xác minh một công cụ khác. Nhập giá trị của bạn vào các ô bên dưới và kết quả được cập nhật tức thì; bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết cố định đã điền sẵn phép tính chính xác, hữu ích cho việc giảng dạy, báo cáo hoặc làm việc nhóm. Ví dụ, với Điện áp dây (V) = 480 V, Dòng điện dây (A) = 50 A, Hệ số công suất = 0,85 kết quả là 35,333836 kW, và ví dụ minh họa bên dưới cho thấy từng bước để bạn có thể theo dõi phép tính và tự thực hiện lại bằng tay. Phương pháp này là dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của NIST / CODATA, và ghi chú phía trên mỗi kết quả cho biết ngày xác minh gần nhất. Công cụ này cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế, tài chính hoặc khoa học; hãy luôn đối chiếu các kết quả quan trọng với nguồn sơ cấp và đánh giá của riêng bạn.
Với Điện áp dây (V) = 480 V, Dòng điện dây (A) = 50 A, Hệ số công suất = 0,85, kết quả là 35,333836 kW.
Áp dụng cho: mọi giá trị số nhập vào. Nguồn phương pháp: NIST / CODATA, kiểm tra ngày 2026-07-14.
Công thức
Công suất thực: P (kW) = VLL × I × 1,732 × PF / 1.000 Công suất biểu kiến: S (kVA) = VLL × I × 1,732 / 1.000 Công suất phản kháng: Q (kVAR) = VLL × I × 1,732 × sin(arccos(PF)) / 1.000 Dòng điện tương đương một pha: I_1ph = P × 1.000 / VLL (cách tính sử dụng 1,732 = √(3))
Ví dụ minh họa
Với Điện áp dây (V) = 480 V, Dòng điện dây (A) = 50 A, Hệ số công suất = 0,85:
- Công suất thực: P (kW) = VLL × I × 1,732 × PF / 1.000 Công suất biểu kiến: S (kVA) = VLL × I × 1,732 / 1.000 Công suất phản kháng: Q (kVAR) = VLL × I × 1,732 × sin(arccos(PF)) / 1.000 Dòng điện tương đương một pha: I_1ph = P × 1.000 / VLL (cách tính sử dụng 1,732 = √(3))
- Giá trị đã nhập: Điện áp dây (V) = 480 V, Dòng điện dây (A) = 50 A, Hệ số công suất = 0,85
- Real power (kW) = 35,333836 kW
- Apparent power (kVA) = 41,569219 kVA
- Reactive power (kVAR) = 21,897945 kVAR
- Single-phase equiv. current = 73,612159 A
Ví dụ minh họa này là một trong các bài kiểm tra giá trị chuẩn tự động mà công cụ phải vượt qua trước khi được xuất bản.
Giả định
- Các giá trị nhập vào là số thực theo đơn vị được hiển thị.
- Thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này dùng công thức nào?
Công suất thực: P (kW) = VLL × I × 1,732 × PF / 1.000 Công suất biểu kiến: S (kVA) = VLL × I × 1,732 / 1.000 Công suất phản kháng: Q (kVAR) = VLL × I × 1,732 × sin(arccos(PF)) / 1.000 Dòng điện tương đương một pha: I_1ph = P × 1.000 / VLL (cách tính sử dụng 1,732 = √(3)), dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của NIST / CODATA.
Kết quả có thay đổi theo thời gian không?
Không. Đây là công thức thuần túy, không phụ thuộc vào tỷ lệ hay mức giá bên ngoài, nên cùng một giá trị nhập vào luôn cho cùng một kết quả.
Nguồn chính thức và xác minh
- Phương pháp: NIST / CODATA, kiểm tra ngày 2026-07-14.
Được đội ngũ CalculatorHub rà soát, biên tập bởi James Graham, 2026-07-14. Xem phương pháp luận của chúng tôi. Thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.