Công cụ tính hệ số công suất

Công cụ này sử dụng hệ thức PF = Công suất thực (W) / Công suất biểu kiến (VA) = cos(θ); VA = V x I; W = VA x PF; VAR = VA x sin(arccos(PF)); VA² = W² + VAR²; góc pha = arccos(PF) (độ). Chế độ: VI (Điện áp và Dòng điện; giả định PF = 1, W = VA = V x I), WVA (Công suất thực và biểu kiến; PF = W/VA), WPF (Công suất thực và PF; VA = W/PF), VAPF (Công suất biểu kiến và PF; W = VA x PF). PF được giới hạn trong khoảng 0 đến 1. Nó sử dụng một danh sách các giá trị (Giá trị đã biết tính bằng VI | WVA | WPF | VAPF, Điện áp (V) tính bằng V, Cường độ dòng điện (A) tính bằng A, Hệ số công suất (0 đến 1), Công suất thực (W) tính bằng W, Công suất biểu kiến (VA) tính bằng VA) và trả về các kết quả sau: Power Factor, Real Power, Apparent Power, Reactive Power, Phase angle. Vì đây là một quy tắc tất định, không phải dữ liệu riêng của một quốc gia cụ thể, nên kết quả không bao giờ thay đổi: cùng một giá trị nhập vào luôn cho cùng một kết quả, dù bạn đang kiểm tra bài tập, thiết lập cấu hình, hay xác minh một công cụ khác. Nhập giá trị của bạn vào các ô bên dưới và kết quả được cập nhật tức thì; bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết cố định đã điền sẵn phép tính chính xác, hữu ích cho việc giảng dạy, báo cáo hoặc làm việc nhóm. Ví dụ, với Giá trị đã biết = VI, Điện áp (V) = 230 V, Cường độ dòng điện (A) = 10 A, Hệ số công suất (0 đến 1) = 0,85, Công suất thực (W) = 1.840 W, Công suất biểu kiến (VA) = 2.300 VA kết quả là 1, và ví dụ minh họa bên dưới cho thấy từng bước để bạn có thể theo dõi phép tính và tự thực hiện lại bằng tay. Phương pháp này là dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của NIST / CODATA, và ghi chú phía trên mỗi kết quả cho biết ngày xác minh gần nhất. Công cụ này cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế, tài chính hoặc khoa học; hãy luôn đối chiếu các kết quả quan trọng với nguồn sơ cấp và đánh giá của riêng bạn.

Với Giá trị đã biết = VI, Điện áp (V) = 230 V, Cường độ dòng điện (A) = 10 A, Hệ số công suất (0 đến 1) = 0,85, Công suất thực (W) = 1.840 W, Công suất biểu kiến (VA) = 2.300 VA, kết quả là 1.

Công thức: PF = Công suất thực (W) / Công suất biểu kiến (VA) = cos(θ). Nguồn: NIST / CODATA, tính đến ngày 2026-07-14.

Power Factor1
Real Power2.300 W
Apparent Power2.300 VA
Reactive Power0 VAR
Phase angle0 độ

Áp dụng cho: các giá trị nhập vào đã cho. Nguồn phương pháp: NIST / CODATA, kiểm tra ngày 2026-07-14.

Công thức

PF = Công suất thực (W) / Công suất biểu kiến (VA) = cos(θ); VA = V x I; W = VA x PF; VAR = VA x sin(arccos(PF)); VA² = W² + VAR²; góc pha = arccos(PF) (độ). Chế độ: VI (Điện áp và Dòng điện; giả định PF = 1, W = VA = V x I), WVA (Công suất thực và biểu kiến; PF = W/VA), WPF (Công suất thực và PF; VA = W/PF), VAPF (Công suất biểu kiến và PF; W = VA x PF). PF được giới hạn trong khoảng 0 đến 1

Ví dụ minh họa

Với Giá trị đã biết = VI, Điện áp (V) = 230 V, Cường độ dòng điện (A) = 10 A, Hệ số công suất (0 đến 1) = 0,85, Công suất thực (W) = 1.840 W, Công suất biểu kiến (VA) = 2.300 VA:

  1. PF = Công suất thực (W) / Công suất biểu kiến (VA) = cos(θ)
  2. Giá trị đã nhập: Giá trị đã biết = VI, Điện áp (V) = 230 V, Cường độ dòng điện (A) = 10 A, Hệ số công suất (0 đến 1) = 0,85, Công suất thực (W) = 1.840 W, Công suất biểu kiến (VA) = 2.300 VA
  3. Power Factor = 1
  4. Real Power = 2.300 W
  5. Apparent Power = 2.300 VA
  6. Reactive Power = 0 VAR
  7. Phase angle = 0 độ

Ví dụ minh họa này là một trong các bài kiểm tra giá trị chuẩn tự động mà công cụ phải vượt qua trước khi được xuất bản.

Giả định

  • Công cụ này áp dụng một quy tắc tất định cho các giá trị nhập vào.
  • Thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này dùng công thức nào?

PF = Công suất thực (W) / Công suất biểu kiến (VA) = cos(θ); VA = V x I; W = VA x PF; VAR = VA x sin(arccos(PF)); VA² = W² + VAR²; góc pha = arccos(PF) (độ). Chế độ: VI (Điện áp và Dòng điện; giả định PF = 1, W = VA = V x I), WVA (Công suất thực và biểu kiến; PF = W/VA), WPF (Công suất thực và PF; VA = W/PF), VAPF (Công suất biểu kiến và PF; W = VA x PF). PF được giới hạn trong khoảng 0 đến 1, dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của NIST / CODATA.

Kết quả có thay đổi theo thời gian không?

Không. Đây là một quy tắc tất định: cùng một giá trị nhập vào luôn cho cùng một kết quả.

Nguồn chính thức và xác minh

Được đội ngũ CalculatorHub rà soát, biên tập bởi James Graham, 2026-07-14. Xem phương pháp luận của chúng tôi. Thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.