Công cụ tính hiệu suất lý thuyết
Công cụ này sử dụng hệ thức số mol chất phản ứng = khối lượng / khối lượng mol chất phản ứng; số mol sản phẩm = số mol chất phản ứng × tỉ lệ mol; hiệu suất lý thuyết = số mol sản phẩm × khối lượng mol sản phẩm; hiệu suất phần trăm = thực tế / lý thuyết × 100. Nó sử dụng 5 giá trị (Khối lượng chất phản ứng giới hạn (g) tính bằng g, Khối lượng mol chất phản ứng giới hạn (g/mol) tính bằng g/mol, Tỉ lệ mol (sản phẩm / chất phản ứng), Khối lượng mol sản phẩm (g/mol) tính bằng g/mol, Hiệu suất thực tế (g, không bắt buộc) tính bằng g) và trả về kết quả: Hiệu suất lý thuyết (đơn vị: g). Vì đây là một công thức toán học hoặc vật lý thuần túy, không phải quy tắc riêng của một quốc gia cụ thể, nên kết quả không bao giờ thay đổi theo thời gian: cùng một giá trị luôn cho cùng một đáp án, dù bạn đang kiểm tra bài tập về nhà hay xác minh một công cụ khác. Nhập giá trị của bạn vào các ô bên dưới và kết quả được cập nhật tức thì; bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết cố định đã điền sẵn phép tính chính xác, hữu ích cho việc giảng dạy, báo cáo hoặc làm việc nhóm. Ví dụ, với Khối lượng chất phản ứng giới hạn (g) = 10 g, Khối lượng mol chất phản ứng giới hạn (g/mol) = 2,016 g/mol, Tỉ lệ mol (sản phẩm / chất phản ứng) = 1, Khối lượng mol sản phẩm (g/mol) = 18,015 g/mol kết quả là 89,360119 g, và ví dụ minh họa bên dưới cho thấy từng bước để bạn có thể theo dõi phép tính và tự thực hiện lại bằng tay. Phương pháp này là dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của NIST Chemistry WebBook, và ghi chú phía trên mỗi kết quả cho biết ngày xác minh gần nhất. Công cụ này cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế, tài chính hoặc khoa học; hãy luôn đối chiếu các kết quả quan trọng với nguồn sơ cấp và đánh giá của riêng bạn.
Với Khối lượng chất phản ứng giới hạn (g) = 10 g, Khối lượng mol chất phản ứng giới hạn (g/mol) = 2,016 g/mol, Tỉ lệ mol (sản phẩm / chất phản ứng) = 1, Khối lượng mol sản phẩm (g/mol) = 18,015 g/mol, kết quả là 89,360119 g.
Áp dụng cho: mọi giá trị số nhập vào. Nguồn phương pháp: NIST Chemistry WebBook, kiểm tra ngày 2026-07-14.
Công thức
số mol chất phản ứng = khối lượng / khối lượng mol chất phản ứng; số mol sản phẩm = số mol chất phản ứng × tỉ lệ mol; hiệu suất lý thuyết = số mol sản phẩm × khối lượng mol sản phẩm; hiệu suất phần trăm = thực tế / lý thuyết × 100
Ví dụ minh họa
Với Khối lượng chất phản ứng giới hạn (g) = 10 g, Khối lượng mol chất phản ứng giới hạn (g/mol) = 2,016 g/mol, Tỉ lệ mol (sản phẩm / chất phản ứng) = 1, Khối lượng mol sản phẩm (g/mol) = 18,015 g/mol:
- hiệu suất lý thuyết = số mol sản phẩm × khối lượng mol sản phẩm
- Giá trị đã nhập: Khối lượng chất phản ứng giới hạn (g) = 10 g, Khối lượng mol chất phản ứng giới hạn (g/mol) = 2,016 g/mol, Tỉ lệ mol (sản phẩm / chất phản ứng) = 1, Khối lượng mol sản phẩm (g/mol) = 18,015 g/mol
- Hiệu suất lý thuyết = 89,360119 g
Ví dụ minh họa này là một trong các bài kiểm tra giá trị chuẩn tự động mà công cụ phải vượt qua trước khi được xuất bản.
Giả định
- Các giá trị nhập vào là số thực theo đơn vị được hiển thị.
- Kết quả là giá trị chính xác của số mol chất phản ứng = khối lượng / khối lượng mol chất phản ứng; số mol sản phẩm = số mol chất phản ứng × tỉ lệ mol; hiệu suất lý thuyết = số mol sản phẩm × khối lượng mol sản phẩm; hiệu suất phần trăm = thực tế / lý thuyết × 100; đây là thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này dùng công thức nào?
số mol chất phản ứng = khối lượng / khối lượng mol chất phản ứng; số mol sản phẩm = số mol chất phản ứng × tỉ lệ mol; hiệu suất lý thuyết = số mol sản phẩm × khối lượng mol sản phẩm; hiệu suất phần trăm = thực tế / lý thuyết × 100, dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của NIST Chemistry WebBook.
Kết quả có thay đổi theo thời gian không?
Không. Đây là công thức thuần túy, không phụ thuộc vào tỷ lệ hay mức giá bên ngoài, nên cùng một giá trị nhập vào luôn cho cùng một kết quả.
Nguồn chính thức và xác minh
- Phương pháp: NIST Chemistry WebBook, kiểm tra ngày 2026-07-14.
Được đội ngũ CalculatorHub rà soát, biên tập bởi James Graham, 2026-07-14. Xem phương pháp luận của chúng tôi. Thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.