Công cụ tính lực cản Stokes

Công cụ này sử dụng hệ thức F = 6 × pi × µ × r × v, trong đó µ = độ nhớt động lực học (Pa × s), r = bán kính hình cầu (m), v = tốc độ tương đối so với chất lỏng (m/s). Nó sử dụng 3 giá trị (Độ nhớt động lực học µ (Pa × s) tính bằng Pa*s, Bán kính hình cầu r (mét) tính bằng m, Tốc độ v (mét/giây) tính bằng m/s) và trả về kết quả: Lực cản (đơn vị: N). Vì đây là một công thức toán học hoặc vật lý thuần túy, không phải quy tắc riêng của một quốc gia cụ thể, nên kết quả không bao giờ thay đổi theo thời gian: cùng một giá trị luôn cho cùng một đáp án, dù bạn đang kiểm tra bài tập về nhà hay xác minh một công cụ khác. Nhập giá trị của bạn vào các ô bên dưới và kết quả được cập nhật tức thì; bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết cố định đã điền sẵn phép tính chính xác, hữu ích cho việc giảng dạy, báo cáo hoặc làm việc nhóm. Ví dụ, với Độ nhớt động lực học µ (Pa × s) = 0,001 Pa*s, Bán kính hình cầu r (mét) = 0,0001 m, Tốc độ v (mét/giây) = 0,01 m/s kết quả là 1,884956e-8 N, và ví dụ minh họa bên dưới cho thấy từng bước để bạn có thể theo dõi phép tính và tự thực hiện lại bằng tay. Phương pháp này là dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của NIST / CODATA, và ghi chú phía trên mỗi kết quả cho biết ngày xác minh gần nhất. Công cụ này cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế, tài chính hoặc khoa học; hãy luôn đối chiếu các kết quả quan trọng với nguồn sơ cấp và đánh giá của riêng bạn.

Với Độ nhớt động lực học µ (Pa × s) = 0,001 Pa*s, Bán kính hình cầu r (mét) = 0,0001 m, Tốc độ v (mét/giây) = 0,01 m/s, kết quả là 1,884956e-8 N.

Công thức: F = 6 × pi × µ × r × v, trong đó µ = độ nhớt động lực học (Pa × s), r = bán kính hình cầu (m), v = tốc độ tương đối so với chất lỏng (m/s). Nguồn: NIST / CODATA, tính đến ngày 2026-07-14.

Lực cản1,884956e-8 N

Áp dụng cho: mọi giá trị số nhập vào. Nguồn phương pháp: NIST / CODATA, kiểm tra ngày 2026-07-14.

Công thức

F = 6 × pi × µ × r × v, trong đó µ = độ nhớt động lực học (Pa × s), r = bán kính hình cầu (m), v = tốc độ tương đối so với chất lỏng (m/s)

Ví dụ minh họa

Với Độ nhớt động lực học µ (Pa × s) = 0,001 Pa*s, Bán kính hình cầu r (mét) = 0,0001 m, Tốc độ v (mét/giây) = 0,01 m/s:

  1. F = 6 × pi × µ × r × v, trong đó µ = độ nhớt động lực học (Pa × s), r = bán kính hình cầu (m), v = tốc độ tương đối so với chất lỏng (m/s)
  2. Giá trị đã nhập: Độ nhớt động lực học µ (Pa × s) = 0,001 Pa*s, Bán kính hình cầu r (mét) = 0,0001 m, Tốc độ v (mét/giây) = 0,01 m/s
  3. Lực cản = 1,884956e-8 N

Ví dụ minh họa này là một trong các bài kiểm tra giá trị chuẩn tự động mà công cụ phải vượt qua trước khi được xuất bản.

Giả định

  • Các giá trị nhập vào là số thực theo đơn vị được hiển thị.
  • Kết quả là giá trị chính xác của F = 6 × pi × µ × r × v, trong đó µ = độ nhớt động lực học (Pa × s), r = bán kính hình cầu (m), v = tốc độ tương đối so với chất lỏng (m/s); đây là thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này dùng công thức nào?

F = 6 × pi × µ × r × v, trong đó µ = độ nhớt động lực học (Pa × s), r = bán kính hình cầu (m), v = tốc độ tương đối so với chất lỏng (m/s), dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của NIST / CODATA.

Kết quả có thay đổi theo thời gian không?

Không. Đây là công thức thuần túy, không phụ thuộc vào tỷ lệ hay mức giá bên ngoài, nên cùng một giá trị nhập vào luôn cho cùng một kết quả.

Nguồn chính thức và xác minh

Được đội ngũ CalculatorHub rà soát, biên tập bởi James Graham, 2026-07-14. Xem phương pháp luận của chúng tôi. Thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.