Công cụ tính năng lượng hoạt hóa

Công cụ này sử dụng hệ thức Ea = R × ln(k2/k1) / (1/T1 - 1/T2); R = 8,314 J/(mol × K); T(K) = T(°C) + 273,15. Nó sử dụng 4 giá trị (Hằng số tốc độ k1 (đơn vị bất kỳ, nhất quán), Nhiệt độ T1 (°C) tính bằng °C, Hằng số tốc độ k2, Nhiệt độ T2 (°C) tính bằng °C) và trả về kết quả: Năng lượng hoạt hóa Ea (đơn vị: kJ/mol). Vì đây là một công thức toán học hoặc vật lý thuần túy, không phải quy tắc riêng của một quốc gia cụ thể, nên kết quả không bao giờ thay đổi theo thời gian: cùng một giá trị luôn cho cùng một đáp án, dù bạn đang kiểm tra bài tập về nhà hay xác minh một công cụ khác. Nhập giá trị của bạn vào các ô bên dưới và kết quả được cập nhật tức thì; bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết cố định đã điền sẵn phép tính chính xác, hữu ích cho việc giảng dạy, báo cáo hoặc làm việc nhóm. Ví dụ, với Hằng số tốc độ k1 (đơn vị bất kỳ, nhất quán) = 0,0025, Nhiệt độ T1 (°C) = 25 °C, Hằng số tốc độ k2 = 0,01, Nhiệt độ T2 (°C) = 50 °C kết quả là 44,418557 kJ/mol, và ví dụ minh họa bên dưới cho thấy từng bước để bạn có thể theo dõi phép tính và tự thực hiện lại bằng tay. Phương pháp này là dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của NIST Chemistry WebBook, và ghi chú phía trên mỗi kết quả cho biết ngày xác minh gần nhất. Công cụ này cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế, tài chính hoặc khoa học; hãy luôn đối chiếu các kết quả quan trọng với nguồn sơ cấp và đánh giá của riêng bạn.

Với Hằng số tốc độ k1 (đơn vị bất kỳ, nhất quán) = 0,0025, Nhiệt độ T1 (°C) = 25 °C, Hằng số tốc độ k2 = 0,01, Nhiệt độ T2 (°C) = 50 °C, kết quả là 44,418557 kJ/mol.

Công thức: Ea = R × ln(k2/k1) / (1/T1 - 1/T2). Nguồn: NIST Chemistry WebBook, tính đến ngày 2026-07-14.

Năng lượng hoạt hóa Ea44,418557 kJ/mol

Áp dụng cho: mọi giá trị số nhập vào. Nguồn phương pháp: NIST Chemistry WebBook, kiểm tra ngày 2026-07-14.

Công thức

Ea = R × ln(k2/k1) / (1/T1 - 1/T2); R = 8,314 J/(mol × K); T(K) = T(°C) + 273,15

Ví dụ minh họa

Với Hằng số tốc độ k1 (đơn vị bất kỳ, nhất quán) = 0,0025, Nhiệt độ T1 (°C) = 25 °C, Hằng số tốc độ k2 = 0,01, Nhiệt độ T2 (°C) = 50 °C:

  1. Ea = R × ln(k2/k1) / (1/T1 - 1/T2)
  2. Giá trị đã nhập: Hằng số tốc độ k1 (đơn vị bất kỳ, nhất quán) = 0,0025, Nhiệt độ T1 (°C) = 25 °C, Hằng số tốc độ k2 = 0,01, Nhiệt độ T2 (°C) = 50 °C
  3. Năng lượng hoạt hóa Ea = 44,418557 kJ/mol

Ví dụ minh họa này là một trong các bài kiểm tra giá trị chuẩn tự động mà công cụ phải vượt qua trước khi được xuất bản.

Giả định

  • Các giá trị nhập vào là số thực theo đơn vị được hiển thị.
  • Kết quả là giá trị chính xác của Ea = R × ln(k2/k1) / (1/T1 - 1/T2); R = 8,314 J/(mol × K); T(K) = T(°C) + 273,15; đây là thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này dùng công thức nào?

Ea = R × ln(k2/k1) / (1/T1 - 1/T2); R = 8,314 J/(mol × K); T(K) = T(°C) + 273,15, dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của NIST Chemistry WebBook.

Kết quả có thay đổi theo thời gian không?

Không. Đây là công thức thuần túy, không phụ thuộc vào tỷ lệ hay mức giá bên ngoài, nên cùng một giá trị nhập vào luôn cho cùng một kết quả.

Nguồn chính thức và xác minh

Được đội ngũ CalculatorHub rà soát, biên tập bởi James Graham, 2026-07-14. Xem phương pháp luận của chúng tôi. Thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.