Công cụ tính thời gian bay của chuyển động ném

Công cụ này sử dụng hệ thức vx = v × cos(θ); vy = v × sin(θ); Thời gian bay t = (vy + √(vy² + 2 g h)) / g; Tầm xa ngang = vx × t; Độ cao cực đại = h + vy² / (2 g). Góc θ được chuyển từ độ sang radian. Nó sử dụng 4 giá trị (Tốc độ phóng tính bằng m/s, Góc phóng tính bằng độ, Độ cao phóng tính bằng m, Gia tốc trọng trường g tính bằng m/s²) và trả về các kết quả sau: Time of flight, Horizontal range, Maximum height, Initial vertical speed. Vì đây là một công thức toán học hoặc vật lý thuần túy, không phải quy tắc riêng của một quốc gia cụ thể, nên kết quả không bao giờ thay đổi theo thời gian: cùng một giá trị luôn cho cùng một đáp án, dù bạn đang kiểm tra bài tập về nhà hay xác minh một công cụ khác. Nhập giá trị của bạn vào các ô bên dưới và kết quả được cập nhật tức thì; bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết cố định đã điền sẵn phép tính chính xác, hữu ích cho việc giảng dạy, báo cáo hoặc làm việc nhóm. Ví dụ, với Tốc độ phóng = 20 m/s, Góc phóng = 45 độ, Độ cao phóng = 0 m, Gia tốc trọng trường g = 9,80665 m/s² kết quả là 2,884193 s, và ví dụ minh họa bên dưới cho thấy từng bước để bạn có thể theo dõi phép tính và tự thực hiện lại bằng tay. Phương pháp này là dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của NIST / CODATA, và ghi chú phía trên mỗi kết quả cho biết ngày xác minh gần nhất. Công cụ này cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế, tài chính hoặc khoa học; hãy luôn đối chiếu các kết quả quan trọng với nguồn sơ cấp và đánh giá của riêng bạn.

Với Tốc độ phóng = 20 m/s, Góc phóng = 45 độ, Độ cao phóng = 0 m, Gia tốc trọng trường g = 9,80665 m/s², kết quả là 2,884193 s.

Công thức: vx = v × cos(θ). Nguồn: NIST / CODATA, tính đến ngày 2026-07-14.

Time of flight2,884193 s
Horizontal range40,788649 m
Maximum height10,197162 m
Initial vertical speed14,142136 m/s

Áp dụng cho: mọi giá trị số nhập vào. Nguồn phương pháp: NIST / CODATA, kiểm tra ngày 2026-07-14.

Công thức

vx = v × cos(θ); vy = v × sin(θ); Thời gian bay t = (vy + √(vy² + 2 g h)) / g; Tầm xa ngang = vx × t; Độ cao cực đại = h + vy² / (2 g). Góc θ được chuyển từ độ sang radian

Ví dụ minh họa

Với Tốc độ phóng = 20 m/s, Góc phóng = 45 độ, Độ cao phóng = 0 m, Gia tốc trọng trường g = 9,80665 m/s²:

  1. vx = v × cos(θ)
  2. Giá trị đã nhập: Tốc độ phóng = 20 m/s, Góc phóng = 45 độ, Độ cao phóng = 0 m, Gia tốc trọng trường g = 9,80665 m/s²
  3. Time of flight = 2,884193 s
  4. Horizontal range = 40,788649 m
  5. Maximum height = 10,197162 m
  6. Initial vertical speed = 14,142136 m/s

Ví dụ minh họa này là một trong các bài kiểm tra giá trị chuẩn tự động mà công cụ phải vượt qua trước khi được xuất bản.

Giả định

  • Các giá trị nhập vào là số thực theo đơn vị được hiển thị.
  • Thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này dùng công thức nào?

vx = v × cos(θ); vy = v × sin(θ); Thời gian bay t = (vy + √(vy² + 2 g h)) / g; Tầm xa ngang = vx × t; Độ cao cực đại = h + vy² / (2 g). Góc θ được chuyển từ độ sang radian, dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của NIST / CODATA.

Kết quả có thay đổi theo thời gian không?

Không. Đây là công thức thuần túy, không phụ thuộc vào tỷ lệ hay mức giá bên ngoài, nên cùng một giá trị nhập vào luôn cho cùng một kết quả.

Nguồn chính thức và xác minh

Được đội ngũ CalculatorHub rà soát, biên tập bởi James Graham, 2026-07-14. Xem phương pháp luận của chúng tôi. Thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.