Công cụ tính xung lực riêng

Công cụ này sử dụng hệ thức Isp = F / (m_dot x g0) (giây); ve = Isp x g0; tỉ số khối lượng = m0 / mf; δ-V = ve x ln(m0 / mf). g0 = 9,80665 m/s2. Nó sử dụng 4 giá trị (Lực đẩy tính bằng N, Lưu lượng khối lượng nhiên liệu tính bằng kg/s, Khối lượng ban đầu (có nhiên liệu) tính bằng kg, Khối lượng cuối (không nhiên liệu) tính bằng kg) và trả về kết quả: Xung lực riêng (đơn vị: s). Vì đây là một quy tắc tất định, không phải dữ liệu riêng của một quốc gia cụ thể, nên kết quả không bao giờ thay đổi: cùng một giá trị nhập vào luôn cho cùng một kết quả, dù bạn đang kiểm tra bài tập, thiết lập cấu hình, hay xác minh một công cụ khác. Nhập giá trị của bạn vào các ô bên dưới và kết quả được cập nhật tức thì; bạn cũng có thể chia sẻ một liên kết cố định đã điền sẵn phép tính chính xác, hữu ích cho việc giảng dạy, báo cáo hoặc làm việc nhóm. Ví dụ, với Lực đẩy = 845.000 N, Lưu lượng khối lượng nhiên liệu = 279 kg/s, Khối lượng ban đầu (có nhiên liệu) = 549.054 kg, Khối lượng cuối (không nhiên liệu) = 22.200 kg kết quả là 308,838781 s, và ví dụ minh họa bên dưới cho thấy từng bước để bạn có thể theo dõi phép tính và tự thực hiện lại bằng tay. Phương pháp này là dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của NIST / CODATA, và ghi chú phía trên mỗi kết quả cho biết ngày xác minh gần nhất. Công cụ này cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế, tài chính hoặc khoa học; hãy luôn đối chiếu các kết quả quan trọng với nguồn sơ cấp và đánh giá của riêng bạn.

Với Lực đẩy = 845.000 N, Lưu lượng khối lượng nhiên liệu = 279 kg/s, Khối lượng ban đầu (có nhiên liệu) = 549.054 kg, Khối lượng cuối (không nhiên liệu) = 22.200 kg, kết quả là 308,838781 s.

Công thức: Isp = F / (mdot x g0) (giây). Nguồn: NIST / CODATA, tính đến ngày 2026-07-14.

Xung lực riêng308,838781 s

Áp dụng cho: mã hợp lệ (ví dụ màu thập lục phân). Nguồn phương pháp: NIST / CODATA, kiểm tra ngày 2026-07-14.

Công thức

Isp = F / (mdot x g0) (giây); ve = Isp x g0; tỉ số khối lượng = m0 / mf; δ-V = ve x ln(m0 / mf). g0 = 9,80665 m/s2

Ví dụ minh họa

Với Lực đẩy = 845.000 N, Lưu lượng khối lượng nhiên liệu = 279 kg/s, Khối lượng ban đầu (có nhiên liệu) = 549.054 kg, Khối lượng cuối (không nhiên liệu) = 22.200 kg:

  1. Isp = F / (mdot x g0) (giây)
  2. Giá trị đã nhập: Lực đẩy = 845.000 N, Lưu lượng khối lượng nhiên liệu = 279 kg/s, Khối lượng ban đầu (có nhiên liệu) = 549.054 kg, Khối lượng cuối (không nhiên liệu) = 22.200 kg
  3. Xung lực riêng = 308,838781 s

Ví dụ minh họa này là một trong các bài kiểm tra giá trị chuẩn tự động mà công cụ phải vượt qua trước khi được xuất bản.

Giả định

  • Đầu vào là mã, không phải số (ví dụ mã màu thập lục phân).
  • Kết quả là giá trị chính xác của Isp = F / (mdot x g0) (giây); ve = Isp x g0; tỉ số khối lượng = m0 / mf; δ-V = ve x ln(m0 / mf). g0 = 9,80665 m/s2; đây là thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này dùng công thức nào?

Isp = F / (mdot x g0) (giây); ve = Isp x g0; tỉ số khối lượng = m0 / mf; δ-V = ve x ln(m0 / mf). g0 = 9,80665 m/s2, dạng chuẩn được ghi trong tài liệu của NIST / CODATA.

Kết quả có thay đổi theo thời gian không?

Không. Đây là một quy tắc tất định: cùng một giá trị nhập vào luôn cho cùng một kết quả.

Nguồn chính thức và xác minh

Được đội ngũ CalculatorHub rà soát, biên tập bởi James Graham, 2026-07-14. Xem phương pháp luận của chúng tôi. Thông tin chung, không phải lời khuyên chuyên môn.